Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aperient

/ə'piəriənt/

“aperients” là số nhiều của aperient — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aperients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aperient

/ə'piəriənt/

tính từ

  • nhuận tràng

danh từ

  • (y học) thuốc nhuận tràng
Định nghĩa tiếng Anh

s. mildly laxative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...