aphasia
/æ'feizjə/ phổ biến #36125
“aphasias” là số nhiều của aphasia — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
aphasias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aphasia
/æ'feizjə/
danh từ
- (y học) chứng mất ngôn ngữ
- motor aphasia: chứng mất ngôn ngữ vận động
Định nghĩa tiếng Anh
n. inability to use or understand language (spoken or written) because of a brain lesion