Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44669

aphasic

/ə'feizik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) chứng mất ngôn ngữ

danh từ

  • (y học) (như) aphasiac
Biến thể từ aphasics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone affected by aphasia or inability to use or understand language\na. related to or affected by aphasia\ns. unable to speak because of a brain lesion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...