Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aphasic

/ə'feizik/ phổ biến #44669

“aphasics” là số nhiều của aphasic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aphasics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aphasic

/ə'feizik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) chứng mất ngôn ngữ

danh từ

  • (y học) (như) aphasiac
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone affected by aphasia or inability to use or understand language a. related to or affected by aphasia s. unable to speak because of a brain lesion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...