aphasic
“aphasics” là số nhiều của aphasic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aphasic
/ə'feizik/
tính từ
- (y học) (thuộc) chứng mất ngôn ngữ
danh từ
- (y học) (như) aphasiac
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone affected by aphasia or inability to use or understand language a. related to or affected by aphasia s. unable to speak because of a brain lesion