Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aphorism

/'æfərizm/ GRE phổ biến #20331

“aphorisms” là số nhiều của aphorism — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aphorisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aphorism

/'æfərizm/

danh từ

  • cách ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short pithy instructive saying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...