Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apian

/'eipjәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apian

//

* tính từ
  • thuộc ong, giống như ong
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or having the characteristics of bees

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...