apian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apian
//
* tính từ- thuộc ong, giống như ong
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or having the characteristics of bees
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or having the characteristics of bees
Đang tải...