Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apical

/'æpikəl/ phổ biến #32790
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apical

/'æpikəl/

tính từ

  • (thuộc) đỉnh, (thuộc) ngọn
  • điểm apec
  • đặt ở ngọn, đặt ở đỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. situated at an apex

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...