Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apologetical

/ə,pɔlə'dʤetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apologetical

/ə,pɔlə'dʤetik/

tính từ

  • biện hộ, biện giải
  • chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Defending by words or arguments; said or written in defense, or by way of apology; regretfully excusing; as, an apologetic essay.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...