Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apomict

/'æpәumikt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apomict

//

* danh từ
  • (sinh học) kiểu sản sinh vô tính
Định nghĩa tiếng Anh

n a plant that reproduces or is reproduced by apomixis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...