Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apostleship

/ə'pɔslʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apostleship

/ə'pɔslʃip/

danh từ

  • chức tông đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or dignity of an apostle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...