apostolate
/ə'pɔstəlit/ phổ biến #34761
“apostolates” là số nhiều của apostolate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sứ vụ tông đồ
danh từ
“His apostolate focuses on helping the poor.”Sứ vụ tông đồ của ông tập trung vào việc giúp đỡ người nghèo.
Biến thể từ
apostolates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apostolate
/ə'pɔstəlit/
danh từ
- chức tông đồ
- sự lãnh đạo trong cuộc tuyên truyền vận động
Định nghĩa tiếng Anh
n. The dignity, office, or mission, of an apostle; apostleship. n. The dignity or office of the pope, as the holder of the apostolic see.