Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apostolate

/ə'pɔstəlit/ phổ biến #34761

“apostolates” là số nhiều của apostolate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sứ vụ tông đồ danh từ

“His apostolate focuses on helping the poor.”Sứ vụ tông đồ của ông tập trung vào việc giúp đỡ người nghèo.

Biến thể từ apostolates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apostolate

/ə'pɔstəlit/

danh từ

  • chức tông đồ
  • sự lãnh đạo trong cuộc tuyên truyền vận động
Định nghĩa tiếng Anh

n. The dignity, office, or mission, of an apostle; apostleship. n. The dignity or office of the pope, as the holder of the apostolic see.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...