apostrophize
“apostrophizes” là ngôi 3 số ít của apostrophize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apostrophize
/ə'pɔstrəfaiz/
động từ
- dùng hô ngữ
động từ
- đánh dấu lược
Định nghĩa tiếng Anh
v use an apostrophe
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“apostrophizes” là ngôi 3 số ít của apostrophize — đang hiển thị từ gốc:
v use an apostrophe
Đang tải...