Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apparatchik

/,æpə'rætʃɪk/ phổ biến #28773

“apparatchiks” là số nhiều của apparatchik — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ apparatchiks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apparatchik

//

* danh từ (số nhiều apparatchiks hoặc apparatchiki)
  • thành viên của ban lãnh đạo Đảng cộng sản
  • công chức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a humorous but derogatory term for an official of a large organization (especially a political organization) n. a communist who was a member of the administrative system of a communist party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...