apparel
/ə'pærəl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8945
“appareled” là quá khứ phân từ của apparel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quần áo, trang phục
danh từ
“She bought new apparel for the summer.”Cô ấy đã mua sắm thời trang mới cho mùa hè.
Biến thể từ
apparelled quá khứ
apparels số nhiều
appareling hiện tại phân từ
apparels ngôi 3 số ít
appareled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apparel
/ə'pærəl/
danh từ
- đồ thêu trang trí trên áo thầy tu
- (từ cổ,nghĩa cổ) quần áo, y phục
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức, đồ trang điểm
ngoại động từ
- mặc quần áo (cho ai)
- trang điểm (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. clothing in general