Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apparel

/ə'pærəl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8945

“appareled” là quá khứ phân từ của apparel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quần áo, trang phục danh từ

“She bought new apparel for the summer.”Cô ấy đã mua sắm thời trang mới cho mùa hè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apparel

/ə'pærəl/

danh từ

  • đồ thêu trang trí trên áo thầy tu
  • (từ cổ,nghĩa cổ) quần áo, y phục
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức, đồ trang điểm

ngoại động từ

  • mặc quần áo (cho ai)
  • trang điểm (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. clothing in general

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...