Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19362

appeasement

/ə'pi:zmənt/

danh từ

  • sự khuyên giải; sự an ủi, sự làm cho khuây, sự làm cho nguôi; sự dỗ dành
  • sự làm cho dịu đi; sự làm đỡ
  • sự nhân nhượng vô nguyên tắc, sự thoả hiệp vô nguyên tắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of appeasing (as by acceding to the demands of)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...