resistance
Nghĩa thường dùng
“Resistance is important in a healthy body.”Sức đề kháng là quan trọng đối với một cơ thể khỏe mạnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resistance
/ri'zistəns/
danh từ
- sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng
- a war of resistance: cuộc kháng chiến
- (vật lý) điện trở
- resistance box: hộp điện trở
- tính chống, sức bền, độ chịu
- frictional resistance: độ chịu ma sát
- resistance to corrosion: tính chống gặm mòn
thành ngữ
- to take the line of least resistance
- chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất
Định nghĩa tiếng Anh
n. the action of opposing something that you disapprove or disagree with n. any mechanical force that tends to retard or oppose motion n. the military action of resisting the enemy's advance n. the capacity of an organism to defend itself against harmful environmental agents