Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“appeasers” là số nhiều của appeaser — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38850

appeaser

//

  • xem appease
Biến thể từ appeasers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who tries to bring peace by acceding to demands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...