Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“appeasing” là hiện tại phân từ của appease — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #12426

appease

/ə'pi:z/

ngoại động từ

  • khuyên giải; an ủi, làm cho khuây, làm cho nguôi; dỗ dành
    • to appease someone's anger: làm cho ai nguôi giận
  • làm dịu, làm đỡ (đói...)
  • nhân nhượng vô nguyên tắc, thoả hiệp vô nguyên tắc
    • to appease a potential enemy: nhân nhượng vô nguyên tắc một kẻ có thể trở thành thù
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be more favorably inclined; gain the good will of\nv overcome or allay\nv make peace with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...