Từ điển Anh–Việt

111.905 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

append

/ә'pend/ phổ biến #21575

“appended” là quá khứ của append — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thêm vào, đính kèm động từ

“Please append your notes to the document.”Vui lòng thêm ghi chú của bạn vào tài liệu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

append

//

  • (Tech) phụ thêm, thêm; nối kết
Định nghĩa tiếng Anh

v. add to the very end v. fix to; attach

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...