Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appendicectomy

/ә,pendi'sektәmi/

“appendicectomies” là số nhiều của appendicectomy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ appendicectomies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appendicectomy

//

* danh từ
  • (y học) việc cắt ruột thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n surgical removal of the vermiform appendix

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...