Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

appertain

/,æpə'tein/

nội động từ

  • (thuộc) về, của
  • có quan hệ với
  • thích hợp với
Định nghĩa tiếng Anh

v be a part or attribute of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...