appertain
/,æpə'tein/
nội động từ
- (thuộc) về, của
- có quan hệ với
- thích hợp với
Biến thể từ
appertaining hiện tại phân từ
appertains ngôi 3 số ít
appertained quá khứ phân từ
appertained quá khứ
appertains số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v be a part or attribute of