Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appertain

/,æpə'tein/

“appertaining” là hiện tại phân từ của appertain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appertain

/,æpə'tein/

nội động từ

  • (thuộc) về, của
  • có quan hệ với
  • thích hợp với
Định nghĩa tiếng Anh

v be a part or attribute of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...