Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appetency

/'æpitəns/

“appetencies” là số nhiều của appetency — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ appetencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appetency

/'æpitəns/

danh từ

  • lòng thèm muốn, lòng ham muốn, lòng khao khát
    • to have an appetence of (for, after) something: ham muốn cái gì
  • appetence for lòng ham thích; ý hướng (về cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of craving something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...