Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appetizer

/'æpitaizə/ GRE phổ biến #9260

“appetizers” là số nhiều của appetizer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

món khai vị danh từ

“Soup or salad is served as an appetizer.”Súp hoặc salad được phục vụ như món khai vị.

Biến thể từ appetizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appetizer

/'æpitaizə/

danh từ

  • rượu khai vị
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ăn khai vị
  • cái kích thích cho sự thèm ăn, cái làm cho ăn ngon miệng
Định nghĩa tiếng Anh

n. food or drink to stimulate the appetite (usually served before a meal or as the first course)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...