Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5722

applaud

/ə'plɔ:d/

động từ

  • vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng; khen ngợi
    • to applaud to the echo: vỗ tay vang lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. clap one's hands or shout after performances to indicate approval\nv. express approval of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...