Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

applause

/ə'plɔ:z/ GRECollins ★★ phổ biến #5599

Nghĩa thường dùng

tiếng vỗ tay; tràng pháo tay danh từ

“The audience gave a loud round of applause.”Khán giả vỗ tay vang dội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

applause

/ə'plɔ:z/

danh từ

  • tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng
    • to be greeted with applause: được chào bằng tràng vỗ tay
    • to win the applause of...: được... hoan nghênh
  • sự tán thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a demonstration of approval by clapping the hands together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...