Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apple-cheeked

/'æpltʃi:kt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apple-cheeked

//

* tính từ
  • có má quả táo (tròn và ửng hồng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...