applet
/'æplәt/ phổ biến #31580
Biến thể từ
applets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
applet
//
- vi mã (một chương trình ứng dụng nhỏ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Java application; an application program that uses the client's web browser to provide a user interface