Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

applet

/'æplәt/ phổ biến #31580
Biến thể từ applets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

applet

//

  • vi mã (một chương trình ứng dụng nhỏ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Java application; an application program that uses the client's web browser to provide a user interface

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...