Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6043

appliance

/ə'plaiəns/

danh từ

  • sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance) ((cũng) application)
  • đồ thiết bị, trang thiết bị, dụng cụ
    • appliances of war: dụng cụ chiến tranh
    • domestic electric appliances: dụng cụ điện dùng trong nhà
  • (số nhiều) đồ phụ tùng (của một cái máy)
Biến thể từ appliances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device or control that is very useful for a particular job\nn. durable goods for home or office use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...