Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“appliances” là số nhiều của appliance — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6043

appliance

//

  • (Tech) máy, thiết bị, phụ tùng
Biến thể từ appliances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device or control that is very useful for a particular job\nn. durable goods for home or office use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...