Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appliance

/ә'plaiәns/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6043

“appliances” là số nhiều của appliance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiết bị danh từ

“The kitchen is equipped with modern appliances.”Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.

Biến thể từ appliances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appliance

//

  • (Tech) máy, thiết bị, phụ tùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device or control that is very useful for a particular job n. durable goods for home or office use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...