appliance
/ә'plaiәns/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6043
“appliances” là số nhiều của appliance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiết bị
danh từ
“The kitchen is equipped with modern appliances.”Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.
Biến thể từ
appliances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appliance
//
- (Tech) máy, thiết bị, phụ tùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device or control that is very useful for a particular job n. durable goods for home or office use