appose
/æ'pәuz/
“apposes” là ngôi 3 số ít của appose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appose
//
* ngoại động từ- đặt một vật cạnh vật khác
- (từ cổ) áp lên
- to appose a seal to a document:áp triện vào một văn kiện
Định nghĩa tiếng Anh
v. place side by side or in close proximity