Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appose

/æ'pәuz/

“apposes” là ngôi 3 số ít của appose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appose

//

* ngoại động từ
  • đặt một vật cạnh vật khác
  • (từ cổ) áp lên
    • to appose a seal to a document:áp triện vào một văn kiện
Định nghĩa tiếng Anh

v. place side by side or in close proximity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...