Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appraisement

/ə'preizmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appraisement

/ə'preizmənt/

danh từ

  • sự đánh giá; sự định giá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of setting the value; valuation by an appraiser; estimation of worth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...