appraise
/ə'preiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13123
“appraising” là hiện tại phân từ của appraise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thẩm định giá trị, đánh giá hiệu suất
động từ
“Managers appraise employees annually based on KPIs.”Các nhà quản lý thẩm định nhân viên hàng năm dựa trên KPI.
Biến thể từ
appraising hiện tại phân từ
appraised quá khứ phân từ
appraised quá khứ
appraises ngôi 3 số ít
appraises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appraise
/ə'preiz/
danh từ
- đánh giá; định giá
Định nghĩa tiếng Anh
v evaluate or estimate the nature, quality, ability, extent, or significance of v consider in a comprehensive way