Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apprehend

/,æpri'hend/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11622

“apprehending” là hiện tại phân từ của apprehend — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apprehend

/,æpri'hend/

ngoại động từ

  • bắt, tóm, nắm lấy
  • hiểu rõ, thấy rõ, cảm thấy rõ
    • to apprehend something well: hiểu rõ một điều gì
  • sợ, e sợ
    • to apprehend death: sợ chết
    • to apprehend that...: e rằng...
Định nghĩa tiếng Anh

v. anticipate with dread or anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...