Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8593

apprentice

/ə'prentis/

danh từ

  • người học việc, người học nghề
    • to bind somebody apprentice: nhận cho ai học việc
    • to be bound apprentice to a tailor: học nghề ở nhà một ông thợ may
  • người mới vào nghề, người mới tập sự
  • (hàng hải) thuỷ thủ mới vào nghề; hoa tiêu mới tập sự

ngoại động từ

  • cho học việc, cho học nghề
    • to apprentice somebody to a tailor: cho ai học việc ở nhà ông thợ may
Định nghĩa tiếng Anh

n. works for an expert to learn a trade\nv. be or work as an apprentice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...