Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12684

apprenticeship

/ə'prentiʃip/

danh từ

  • sự học việc, sư học nghề; thời gian học việc, thời gian học nghề
    • to serve one's apprenticeship: học việc, học nghề, qua thời gian học nghề
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of apprentice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...