Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apprenticeship

/ə'prentiʃip/ Collins ★ phổ biến #12684

“apprenticeships” là số nhiều của apprenticeship — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỳ học việc danh từ

“Apprenticeships combine work and training.”Kỳ học việc kết hợp công việc và đào tạo.

Biến thể từ apprenticeships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apprenticeship

/ə'prentiʃip/

danh từ

  • sự học việc, sư học nghề; thời gian học việc, thời gian học nghề
    • to serve one's apprenticeship: học việc, học nghề, qua thời gian học nghề
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of apprentice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...