apprize
/ə'praiz/
“apprized” là quá khứ của apprize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
apprizing hiện tại phân từ
apprized quá khứ
apprizes ngôi 3 số ít
apprized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apprize
/ə'praiz/
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) appraise
Định nghĩa tiếng Anh
v inform (somebody) of something v make aware of v gain in value v increase the value of