Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“apprized” là quá khứ của apprize — đang hiển thị từ gốc:

apprize

/ə'praiz/

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) appraise
Định nghĩa tiếng Anh

v inform (somebody) of something\nv make aware of\nv gain in value\nv increase the value of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...