Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44152

approachability

/ə,proutʃə'biliti/

danh từ

  • tính có thể đến gần
Định nghĩa tiếng Anh

n. the attribute of being easy to meet or deal with

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...