approbate
/'æproubeit/
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tán thành, đồng ý, chấp thuận
- phê chuẩn
Biến thể từ
approbating hiện tại phân từ
approbated quá khứ
approbates ngôi 3 số ít
approbated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. approve or sanction officially\nv. accept (documents) as valid