Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“approbating” là hiện tại phân từ của approbate — đang hiển thị từ gốc:

approbate

/'æproubeit/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tán thành, đồng ý, chấp thuận
  • phê chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v. approve or sanction officially\nv. accept (documents) as valid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...