Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

approbation

/,æprə'beiʃn/ GRE phổ biến #28149

“approbations” là số nhiều của approbation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ approbations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

approbation

/,æprə'beiʃn/

danh từ

  • sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận
    • to meet with someone's approbation: được sự tán thành của ai

thành ngữ

  1. on approbation
    • (thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)
    • sự phê chuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. official approval n. official recognition or approval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...