Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13824

appropriateness

/ə'proupriitnis/

danh từ

  • sự thích hợp, sự thích đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. appropriate conduct; doing the right thing\nn. the quality of being specially suitable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...