Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #11835

approximate

/ə'prɔksimit/

tính từ

  • approximate to giống với, giống hệt với
  • xấp xỉ, gần đúng
    • approximate calculation: phép tính xấp xỉ
    • approximate value: giá trị xấp xỉ
  • rất gần nhau

động từ

  • gắn với; làm cho gắn với
  • xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với
Định nghĩa tiếng Anh

v. be close or similar\ns. not quite exact or correct\ns. very close in resemblance\ns. located close together

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...