Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #2365

approximately

//

* phó từ
  • khoảng chừng, độ chừng
Đồng nghĩa roughlyaboutaroundnearly
Trái nghĩa exactlyprecisely
Định nghĩa tiếng Anh

r. (of quantities) imprecise but fairly close to correct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...