apron
/'eiprən/ GRECollins ★ phổ biến #8084
“aprons” là số nhiều của apron — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tạp dề
danh từ
“She wears an apron when cooking.”Cô ấy mặc tạp dề khi nấu ăn.
Biến thể từ
aprons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apron
/'eiprən/
danh từ
- cái tạp dề
- tấm da phủ chân (ở những xe không mui)
- (sân khấu) thềm sân khấu (để diễn những tiết mục phụ khi buông màn)
- (hàng không) thềm đế máy bay (ở sân bay)
- tường ngăn nước xói (ở đập nước)
- (kỹ thuật) tấm chắn, tấm che (máy...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a garment of cloth or leather or plastic that is tied about the waist and worn to protect your clothing n. (golf) the part of the fairway leading onto the green n. a paved surface where aircraft stand while not being used