Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apterygotous

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apterygotous

//

* tính từ
  • (thuộc) côn trùng không cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...