aptitude
/'æptitju:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12448
“aptitudes” là số nhiều của aptitude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Năng khiếu
danh từ
“She has a natural aptitude for math, which helps her in her studies.”Cô ấy có năng khiếu tự nhiên về toán, điều này giúp cô trong việc học.
Biến thể từ
aptitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aptitude
/'æptitju:d/
danh từ (: for)
- aptitude for khuynh hướng
- năng khiếu; năng lực, khả năng
Định nghĩa tiếng Anh
n. inherent ability