Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aptly

/'æptli/ TOEFL phổ biến #11756
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aptly

/'æptli/

phó từ

  • thông minh, khéo léo, nhanh trí
  • thích hợp, thích đáng, đúng
Định nghĩa tiếng Anh

r with competence; in a competent capable manner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...