Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aquafortis

/'ækwə'fɔ:tis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aquafortis

/'ækwə'fɔ:tis/

danh từ

  • nước khắc đồng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...